chớp mắt

  1. dt. Thời gian rất ngắn: Chỉ trong chớp mắt gây thành hoả tai (-mỡ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chớp mắt
Trong chớp mắt, cô bé đã thổi tắt tất cả những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật.