chớp mắt
Học thuậtThân thiện
Trong chớp mắt, cô bé đã thổi tắt tất cả những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khoảng thời gian rất ngắn, tương đương với một cái chớp mắt: Dùng để hình dung một sự việc xảy ra nhanh chóng, trong tích tắc.
- Động từ:
- Hành động nhắm mắt rồi mở ra ngay lập tức: Động tác tự nhiên của mắt để làm ẩm nhãn cầu hoặc phản xạ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mọi chuyện thay đổi chỉ trong một chớp mắt.
- Cô ấy biến mất chớp mắt.
- Động từ:
- Anh ấy chớp mắt liên tục vì bụi bay vào mắt.
- Đừng chớp mắt nếu không bạn sẽ bỏ lỡ cảnh quay đó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trong chớp mắt": Thành ngữ chỉ sự việc xảy ra cực kỳ nhanh, tức thời.
- Cơn bão ập đến trong chớp mắt.
- "Chưa kịp chớp mắt": Nhấn mạnh sự nhanh đến mức không kịp phản ứng.
- Tên trộm biến mất chưa kịp chớp mắt.
Biến thể và từ gần giống
- Chớp nhoáng (tính từ): Rất nhanh, trong thời gian cực ngắn.
- Một cuộc tấn công chớp nhoáng.
- Nháy mắt (động từ): Đồng nghĩa với "chớp mắt" khi là động từ chỉ hành động.
- Cô ấy nháy mắt ra hiệu.
Từ đồng nghĩa
- Tích tắc (danh từ): Khoảnh khắc rất ngắn.
- Thoáng qua (tính từ/động từ): Diễn ra nhanh, mau chóng.
Thành ngữ liên quan
- Nhanh như chớp: Miêu tả tốc độ cực nhanh.
- Phản ứng của cầu thủ nhanh như chớp.
- Chưa đủ một cái chớp mắt: Nhấn mạnh thời gian ngắn vô cùng.
- Sự việc kết thúc chưa đủ một cái chớp mắt.
Trong chớp mắt, cô bé đã thổi tắt tất cả những ngọn nến trên chiếc bánh sinh nhật.
- dt. Thời gian rất ngắn: Chỉ trong chớp mắt gây thành hoả tai (Tú-mỡ).